Luyện đúng dạng đề thi trên máy (机考), chấm điểm mô phỏng từng kỹ năng, chỉ ra chính xác chỗ bạn còn yếu — trước ngày thi thật.

Nhiều trường lấy HSK4 làm chuẩn đầu ra ngoại ngữ, có trường đòi HSK5. Các môn đã xong hết, thiếu mỗi tấm này là chưa ra trường đúng hạn.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc yêu cầu HSK4 ngay lúc nộp hồ sơ; chương trình thạc sĩ dạy bằng tiếng Trung thường đòi HSK5–6. Hồ sơ đóng theo đợt — lỡ một nhịp là chờ sang năm.
Tin tuyển dụng của công ty Trung Quốc ghi rõ “ưu tiên HSK4 trở lên”. Vào phỏng vấn, câu hỏi đến sớm hơn bạn nghĩ: có chứng chỉ chưa?
Chứng chỉ chỉ có giá trị 2 năm, và mỗi lần thi là một khoản chi phí không nhỏ — nên ai cũng muốn chắc chắn trước khi bước vào phòng thi.
Khác nhau ở đích đến. Giống nhau ở một câu hỏi: mình đã đủ điểm chưa?
Thường là vì bước vào phòng thi mà chưa từng làm thử đúng dạng — hoặc không biết mình đang đứng ở đâu so với vạch đậu.
Ôn nhiều nhưng tới sát ngày thi vẫn mơ hồ: liệu đã đủ điểm đậu chưa, còn yếu phần nào.
Gõ bính âm, canh giờ, thao tác trên màn hình lạ tay — mất điểm oan chỉ vì chưa quen giao diện.
Tự nói một mình không ai nghe, không ai chỉnh — đến lúc ghi âm thi thật thì luống cuống.
Thời gian tới ngày thi có hạn, nhưng không rõ nên dồn cho Nghe hay Đọc — phần nào mới là chỗ đang kéo điểm mình xuống.
Ba nhịp nối nhau: làm đúng đề, biết điểm thật, rồi vá đúng chỗ còn hổng.
Đề mô phỏng bám đúng cấu trúc thi máy từng cấp — nghe hai lần, đọc bấm giờ, gõ đáp án như thật.
Chấm từng kỹ năng Nghe / Đọc / Viết theo thang thật, hiện “điểm sẵn sàng” và khoảng cách tới vạch đậu.
Câu sai gom vào sổ lỗi để luyện lại tới khi chắc; phần Nói HSKK có cô Huyên nghe và chỉnh trực tiếp.
Muốn có người dẫn sát tới ngày thi, hay tự luyện theo nhịp của mình — cả hai đều dùng chung một bộ đề mô phỏng.

Thạc sĩ HSK6 kèm theo đúng mục tiêu kỳ thi của bạn: chữa đề, gỡ điểm yếu, và trực tiếp nghe — chỉnh phần Nói HSKK.

Làm một đề mô phỏng, xem ngay mình đang cách vạch đậu bao xa, rồi luyện tiếp lúc nào tùy bạn — không cần chờ lớp.
Nắm rõ số phần, số câu và ngưỡng đậu của cấp mình nhắm tới — trước khi bước vào phòng thi.
| Cấp | Các phần | Số câu | Thời gian | Điểm / Đậu |
|---|---|---|---|---|
| HSK2 | Nghe + Đọc | ~60 | ~55′ | 200 / 120 |
| HSK3 | Nghe + Đọc + Viết | 80 | 90′ | 300 / 180 |
| HSK4 | Nghe + Đọc + Viết | 100 | 105′ | 300 / 180 |
| HSK5 | Nghe + Đọc + Viết | 100 | ~125′ | 300 / 180 |
| HSK6 | Nghe + Đọc + Viết | ~101 | ~135′ | 300 / 180 |
| HSKK | Nói — ghi âm (Sơ / Trung / Cao) | — | — | 100 / 60 |
Bảng theo khung HSK 2.0 các kỳ tại Việt Nam đang áp dụng. Khung HSK 3.0 (thêm phần Dịch từ cấp 4) sẽ được cập nhật khi Việt Nam chính thức chuyển đổi.
Không trung tâm nào kiểm soát được phòng thi, nên hứa “đậu 100%” là không thật. Điều chúng tôi làm được: cho bạn quen đúng dạng đề và biết chính xác mình đang ở đâu so với vạch đậu — để bước vào phòng thi bằng sự chuẩn bị, không phải may rủi. Với lớp LIVE, buổi đầu không phù hợp thì hoàn phí 100%.
Tính giờ như thật, chấm điểm từng kỹ năng và cho biết bạn còn cách vạch đậu bao xa.
HSK2 có ngay · HSK3–6 mở dầnMỗi câu làm sai được gom lại thành danh sách riêng, để bạn ôn đúng chỗ còn hổng.
Tra nghĩa và nghe phát âm chuẩn ngay trong lúc luyện, không phải mở thêm ứng dụng.
Vướng chỗ nào hỏi chỗ đó, bất kể mấy giờ — không phải chờ tới buổi học sau.
Chữa từng câu sai, chỉ mẹo làm bài từng phần, và trực tiếp nghe — sửa phần Nói của bạn.
Khi học lớp trực tiếpĐể lại thông tin, cô Huyên xem mục tiêu và thời gian của bạn rồi tư vấn cấp nên thi cùng cách ôn — hoặc vào làm ngay một đề thi thử HSK2 để biết mình đang ở đâu.
Thử một đề HSK2