Bạn đang băn khoăn về du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chi phí du học Trung Quốc, từ học phí, sinh hoạt phí đến chi phí ăn ở và đi lại.
Cập nhật tháng 8/2026. Số liệu học phí trong bài lấy từ thông báo chiêu sinh chính thức của từng trường; lệ phí thị thực theo biểu phí Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Trung Quốc tại Việt Nam. Quy đổi tạm tính theo tỷ giá 1 tệ ≈ 3.935 đồng (giá bán ra Vietcombank ngày 10/08/2026) — tỷ giá thay đổi hằng ngày, con số quy đổi chỉ để bạn dễ hình dung.
Trả lời nhanh: du học Trung Quốc một năm hết bao nhiêu?
Học tiếng một năm ở thành phố cấp 2 (Nam Ninh, Quế Lâm, Côn Minh): khoảng 32.000–35.000 tệ, tức 126–138 triệu đồng trọn gói học phí, chỗ ở, ăn uống và bảo hiểm.
Cùng chương trình đó ở Bắc Kinh: khoảng 85.000 tệ, tức 336 triệu đồng.
Chênh lệch gần 2,5 lần đến từ học phí và tiền ở — hai khoản quyết định ngân sách của bạn. Bảng tính chi tiết từng khoản nằm ở mục ví dụ tính tổng bên dưới.

Đồng thời, Mychinese cũng cung cấp thông tin chi tiết về các loại học bổng để giảm bớt gánh nặng tài chính. Hãy tìm hiểu xem du học Trung Quốc mất bao nhiêu tiền để chuẩn bị tốt nhất cho hành trình học tập của mình.
1. Học phí du học tại Trung Quốc
Học phí là một phần quan trọng trong chi phí du học Trung Quốc. Để trả lời cho câu hỏi “du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền”, bạn cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến học phí.
1.1 Ngành học
Ngành học là yếu tố quan trọng quyết định chi phí du học Trung Quốc.
- Ngành y khoa, kỹ thuật: Các ngành này thường có học phí cao hơn do yêu cầu về cơ sở vật chất và trang thiết bị. Học phí dao động từ 40,000 đến 80,000 Nhân dân tệ (khoảng 140 đến 280 triệu VND) mỗi năm.
- Ngành xã hội và nhân văn: Các ngành này có học phí thấp hơn, từ 20,000 đến 40,000 Nhân dân tệ (khoảng 70 đến 140 triệu VND) mỗi năm.
- Ngành nghệ thuật: Học phí ngành nghệ thuật thường ở mức trung bình, khoảng 30,000 đến 50,000 Nhân dân tệ (khoảng 105 đến 175 triệu VND) mỗi năm.
1.2 Bậc học
Bậc học là một yếu tố không thể bỏ qua khi tính toán du học Trung Quốc mất bao nhiêu tiền.
- Đại học: Học phí bậc đại học thấp hơn so với bậc thạc sĩ và tiến sĩ. Trung bình từ 20,000 đến 40,000 Nhân dân tệ (khoảng 70 đến 140 triệu VND) mỗi năm.
- Thạc sĩ: Học phí bậc thạc sĩ cao hơn, từ 30,000 đến 60,000 Nhân dân tệ (khoảng 105 đến 210 triệu VND) mỗi năm.
- Tiến sĩ: Học phí bậc tiến sĩ dao động từ 40,000 đến 80,000 Nhân dân tệ (khoảng 140 đến 280 triệu VND) mỗi năm.
1.3 Trường đại học
Trường đại học cũng ảnh hưởng lớn đến chi phí du học Trung Quốc.
Đại học công lập
Đại học công lập ở Trung Quốc thường có học phí thấp hơn so với các loại hình trường khác. Đây là lựa chọn phổ biến cho sinh viên quốc tế muốn tiết kiệm chi phí. Học phí trung bình: Khoảng 20,000 đến 40,000 Nhân dân tệ (khoảng 70 đến 140 triệu VND) mỗi năm.
Học phí tại đại học công lập phụ thuộc vào ngành học. Ngành y khoa, kỹ thuật có học phí cao hơn so với ngành xã hội và nhân văn. Các trường đại học công lập tiêu biểu như: Đại học Bắc Kinh, Đại học Nam Kinh.

Đại học tư thục
Đại học tư thục có học phí cao hơn so với đại học công lập, nhưng đổi lại, sinh viên được hưởng cơ sở vật chất tốt và dịch vụ hỗ trợ sinh viên chất lượng cao. Học phí trung bình: Khoảng 50,000 đến 80,000 Nhân dân tệ (khoảng 175 đến 280 triệu VND) mỗi năm.
Sinh viên nên xem xét kỹ trước khi chọn đại học tư thục khi du học Trung Quốc, bởi học phí cao có thể là một gánh nặng tài chính. Các trường tiêu biểu như: Đại học Thượng Hải Giao Thông, Đại học Tài chính và Kinh tế Thượng Hải.
Đại học top đầu
Đại học top đầu là những trường nằm trong top xếp hạng quốc tế, nổi tiếng với chất lượng giáo dục hàng đầu. Học phí tại đây rất cao Lên tới 100,000 Nhân dân tệ (khoảng 350 triệu VND) mỗi năm., nhưng chất lượng giảng dạy và cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp rất tốt.
Học tại đại học top đầu đòi hỏi sinh viên phải có thành tích học tập xuất sắc và khả năng tài chính mạnh mẽ. Tuy nhiên, các trường này thường có nhiều chương trình học bổng hỗ trợ. Tiêu biểu như: Đại học Thanh Hoa, Đại học Bắc Kinh.
Học phí khóa tiếng (hệ Hán ngữ) — bốn trường người Việt hay chọn
Đây là hệ phổ biến nhất với người Việt: học một năm tiếng để lấy chứng chỉ HSK rồi thi vào chuyên ngành, hoặc học một học kỳ để nâng trình. Số liệu dưới đây lấy từ thông báo chiêu sinh chính thức của từng trường:
| Trường | Hệ tiếng 1 học kỳ | Hệ tiếng 1 năm | Cử nhân (tệ/năm) | Ký túc xá | Phí hồ sơ | Nguồn số liệu |
| ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU) Bắc Kinh | 13.600 tệ ≈ 53,5 triệu đ | 26.600 tệ ≈ 104,7 triệu đ | 25.800 | 70–300 tệ/ngày tùy loại phòng | 600 (hệ tiếng) 800 (hệ cấp bằng) | Biểu phí kỳ thu 2026 |
| ĐH Sư phạm Quảng Tây Quế Lâm | 6.800 tệ ≈ 26,8 triệu đ | 12.800 tệ ≈ 50,4 triệu đ | 14.000–21.000 | 2.900–8.400 tệ/năm | 400 | Biểu phí đang niêm yết (trang trường không in năm học) |
| ĐH Dân tộc Quảng Tây Nam Ninh | 6.000 tệ ≈ 23,6 triệu đ | 12.000 tệ ≈ 47,2 triệu đ | 12.000–18.000 | 3.000–10.000 tệ/năm | không công bố | Chiêu sinh 2026 |
| ĐH Vân Nam Côn Minh | 5.800 tệ ≈ 22,8 triệu đ | 11.600 tệ ≈ 45,6 triệu đ | 10.000–15.000 | trường không niêm yết giá | không công bố | Chiêu sinh năm học 2025–26 |
Hai lưu ý để bạn không bị hụt khi lập ngân sách: biểu phí của ĐH Sư phạm Quảng Tây không in năm học trên trang trường, nên hãy gửi email cho phòng tuyển sinh xác nhận trước khi nộp; số của ĐH Vân Nam là bản chiêu sinh năm học 2025–26, bản mới hơn trường chỉ đăng qua kênh mạng xã hội nội địa.
Chuẩn bị tiếng trước khi đi: HSK 3 trở lên là điều kiện của phần lớn học bổng và chương trình dạy bằng tiếng Trung. Xem Lộ trình HSK của MyChinese Academy — học từ số 0, hoặc làm bài kiểm tra trình độ miễn phí để biết mình đang ở đâu.
1.4 Các chi phí khác liên quan tới học phí du học Trung Quốc
Phí đăng ký
Phí đăng ký là khoản phí đầu tiên mà sinh viên phải trả khi nộp đơn vào các trường đại học tại Trung Quốc. Khoản phí này không hoàn lại, nên cần lưu ý chọn trường phù hợp để tránh lãng phí.
Phí đăng ký trung bình: Khoảng 400 đến 800 Nhân dân tệ (khoảng 1.4 đến 2.8 triệu VND) cho mỗi đơn. Thường thanh toán trực tuyến qua cổng thông tin của trường.
Phí đăng ký có thể khác nhau tùy trường và ngành học, nên sinh viên cần kiểm tra kỹ trên trang web chính thức của trường.
Phí bảo hiểm
Sinh viên quốc tế phải mua bảo hiểm y tế khi học tập tại Trung Quốc, trung bình khoảng 600 Nhân dân tệ (khoảng 2.1 triệu VND) mỗi năm. Bảo hiểm này đảm bảo rằng bạn được bảo vệ về sức khỏe trong suốt thời gian học tập.
- Lợi ích: Bảo hiểm y tế bao gồm chi phí khám bệnh, điều trị nội trú và ngoại trú tại các bệnh viện.
Sinh viên nên chọn phí bảo hiểm phù hợp với nhu cầu và sức khỏe cá nhân để đảm bảo an tâm trong quá trình học tập.
Visa du học
Cách xin visa du học Trung Quốc dễ hay khó và các thủ tục cần thiết phần nhiều phụ thuộc vào loại visa mà bạn muốn xin. Để có thể đến với Trung Quốc, có đến 18 loại visa khác nhau. Mychinese đã tổng hợp đầy đủ Quy trình thủ tục xin visa du học Trung Quốc, mời bạn xem chi tiết nhé.
Những thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về học phí du học Trung Quốc, từ đó lên kế hoạch tài chính phù hợp, đảm bảo hành trình du học của bạn được thuận lợi và thành công.
Tiếp theo, chúng ta sẽ đến với các khoản phí khác ngoài học phí cũng ảnh hưởng không nhỏ đến chi phí khi du học tại Trung Quốc.
2. Chi phí sinh hoạt khi du học Trung Quốc: Chi tiết từng khoản
Du học Trung Quốc mang đến nhiều trải nghiệm mới lạ nhưng cũng đòi hỏi bạn cần nắm rõ chi phí sinh hoạt. Hiểu được các khoản chi phí sẽ giúp bạn lập kế hoạch tài chính hợp lý và trả lời câu hỏi “du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền”.
2.1 Chi phí nhà ở
Khi du học Trung Quốc, chi phí nhà ở là một trong những yếu tố quan trọng bạn cần quan tâm. Hiểu rõ các lựa chọn và chi phí sẽ giúp bạn trả lời được câu hỏi “du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền”. Dưới đây là các loại hình nhà ở phổ biến và chi phí du học Trung Quốc liên quan.

Ký túc xá
Ký túc xá là lựa chọn phổ biến và tiết kiệm cho sinh viên du học. Ký túc xá thường nằm trong khuôn viên trường, tiện lợi cho việc học tập và sinh hoạt.
- Chi phí: Từ 3,000 đến 6,000 Nhân dân tệ mỗi năm.
- Ưu điểm: Gần trường, an ninh tốt, giao lưu với sinh viên quốc tế.
- Nhược điểm: Không gian sinh hoạt chung, thiếu sự riêng tư.
Thuê nhà riêng bên ngoài
Thuê nhà ngoài mang lại sự linh hoạt và thoải mái hơn. Bạn có thể lựa chọn căn hộ hoặc phòng trọ tùy theo nhu cầu và ngân sách.
- Chi phí: Từ 1,500 đến 4,000 Nhân dân tệ mỗi tháng.
- Ưu điểm: Tự do, riêng tư, có thể chọn vị trí thuận tiện.
- Nhược điểm: Chi phí cao hơn ký túc xá, cần tự quản lý an ninh và tiện nghi.
Các loại hình nhà ở khác
Ngoài ký túc xá và thuê nhà ngoài, còn có các lựa chọn khác như sống cùng gia đình bản địa (homestay) hoặc ở trong các căn hộ dịch vụ.
Lời khuyên khi chọn nhà ở khi du học Trung Quốc
Để tiết kiệm chi phí du học Trung Quốc, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chọn nơi ở. Dưới đây là một số lời khuyên hữu ích:
- Tìm hiểu kỹ trước khi quyết định: Đọc đánh giá, hỏi ý kiến bạn bè, tham khảo thông tin từ các diễn đàn sinh viên.
- Thương lượng giá cả: Đối với thuê nhà ngoài, bạn có thể thương lượng để có giá tốt hơn.
- Kiểm tra hợp đồng cẩn thận: Đảm bảo hiểu rõ các điều khoản, phí phụ thu trước khi ký hợp đồng.
- Tận dụng các nhóm hỗ trợ: Tham gia các nhóm hỗ trợ sinh viên quốc tế để được tư vấn và chia sẻ kinh nghiệm.
- Học bổng: rất nhiều học bổng miễn phí ký túc xá tại các trường Đại Học ở Trung Quốc. Tham khảo tại: Các loại học bổng du học Trung Quốc được săn đón <<
2.2 Chi phí ăn uống
Khi du học Trung Quốc, chi phí ăn uống là một phần không thể thiếu trong chi phí du học Trung Quốc. Để biết du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền, bạn cần nắm rõ các lựa chọn ăn uống và chi phí cho từng hình thức ăn uống.

Dưới đây là các lựa chọn phổ biến và chi phí liên quan:
Ăn tại trường
Nhiều trường đại học tại Trung Quốc có nhà ăn sinh viên với mức giá hợp lý. Đây là lựa chọn phổ biến và tiết kiệm cho nhiều du học sinh.
- Chi phí: Khoảng 10 – 20 Nhân dân tệ mỗi bữa.
- Ưu điểm: Tiết kiệm, tiện lợi, đảm bảo vệ sinh.
- Nhược điểm: Hạn chế về món ăn, có thể không phù hợp với khẩu vị cá nhân.
Ăn ngoài
Nếu bạn muốn trải nghiệm ẩm thực đa dạng, ăn ngoài là lựa chọn phù hợp. Các quán ăn, nhà hàng gần khu vực trường học thường có nhiều lựa chọn phong phú.
- Chi phí: Khoảng 20 – 50 Nhân dân tệ mỗi bữa.
- Ưu điểm: Đa dạng món ăn, dễ dàng tìm thấy quán ăn.
- Nhược điểm: Chi phí cao hơn so với ăn tại trường, cần chú ý vệ sinh an toàn thực phẩm.
Nấu ăn tại nhà
Nấu ăn tại nhà giúp bạn kiểm soát được chi phí và chất lượng bữa ăn. Bạn có thể mua nguyên liệu tại các chợ hoặc siêu thị gần nhà.
- Chi phí: Khoảng 1,000 – 2,000 Nhân dân tệ mỗi tháng.
- Ưu điểm: Kiểm soát chi phí, đảm bảo chất lượng món ăn.
- Nhược điểm: Tốn thời gian chuẩn bị và nấu nướng, cần có kỹ năng nấu ăn cơ bản.
Hiểu rõ chi phí ăn uống khi du học Trung Quốc giúp bạn lập kế hoạch tài chính tốt hơn và lựa chọn hình thức ăn uống phù hợp với nhu cầu và ngân sách sẽ giúp bạn tiết kiệm và tận hưởng cuộc sống du học một cách trọn vẹn.
2.3 Chi phí đi lại di chuyển
Chi phí đi lại di chuyển là một phần quan trọng trong chi phí du học Trung Quốc. Sinh viên cần cân nhắc kỹ để chọn phương tiện di chuyển phù hợp và tiết kiệm. Dưới đây là các lựa chọn phổ biến và chi tiết về từng loại phương tiện.
Xe buýt
Xe buýt là phương tiện giao thông công cộng phổ biến nhất tại Trung Quốc.
- Tiện lợi: Hệ thống xe buýt phủ rộng khắp các thành phố lớn. Sinh viên có thể dễ dàng tìm thấy trạm xe buýt gần nơi ở và trường học.
- Chi phí: Giá vé xe buýt rất rẻ, chỉ khoảng 1-2 Nhân dân tệ (khoảng 3,500 – 7,000 VND) cho một lượt đi. Sinh viên có thể mua thẻ xe buýt để tiết kiệm hơn.
- Cách sử dụng: Để sử dụng xe buýt, sinh viên cần biết số tuyến và lộ trình của xe. Thông tin này có thể tìm thấy trên các ứng dụng điện thoại hoặc tại các trạm xe buýt.
Tàu điện ngầm
Tàu điện ngầm là lựa chọn nhanh chóng và thuận tiện cho việc di chuyển trong các thành phố lớn.

- Tiện ích: Hệ thống tàu điện ngầm hiện đại, an toàn và sạch sẽ. Tàu điện ngầm kết nối các khu vực chính trong thành phố, giúp tiết kiệm thời gian di chuyển.
- Chi phí: Giá vé tàu điện ngầm dao động từ 3-6 Nhân dân tệ (khoảng 10,500 – 21,000 VND) tùy thuộc vào quãng đường di chuyển. Sinh viên có thể mua vé tháng để tiết kiệm chi phí.
- Hướng dẫn sử dụng: Sinh viên nên làm quen với bản đồ tàu điện ngầm và các tuyến đường. Các ứng dụng điện thoại như Metro Man sẽ giúp sinh viên dễ dàng tìm đường và tính toán chi phí di chuyển.
Xe đạp
Xe đạp là phương tiện thân thiện với môi trường và rất phổ biến trong các khuôn viên trường đại học.
- Lợi ích: Đạp xe giúp sinh viên rèn luyện sức khỏe và tiết kiệm chi phí đi lại. Nhiều trường đại học có dịch vụ cho thuê xe đạp với giá rẻ.
- Chi phí: Giá thuê xe đạp thường chỉ khoảng 10-20 Nhân dân tệ (khoảng 35,000 – 70,000 VND) mỗi tháng. Sinh viên cũng có thể mua xe đạp cũ để sử dụng lâu dài.
- Lưu ý: Khi sử dụng xe đạp, sinh viên cần tuân thủ luật giao thông và bảo quản xe cẩn thận.
Taxi
Taxi là phương tiện di chuyển tiện lợi nhưng tốn kém hơn so với các phương tiện công cộng khác.
- Tiện lợi: Taxi thích hợp cho những chuyến đi ngắn, hoặc khi cần di chuyển nhanh chóng trong đêm khuya.
- Chi phí: Giá mở cửa taxi thường từ 10-12 Nhân dân tệ (khoảng 35,000 – 42,000 VND), sau đó tính theo quãng đường. Sử dụng ứng dụng gọi xe như Didi Chuxing sẽ giúp kiểm soát chi phí và đảm bảo an toàn.
- Lưu ý: Sinh viên nên tránh sử dụng taxi vào giờ cao điểm để tránh kẹt xe và chi phí tăng cao.
Việc quản lý chi phí đi lại là một phần quan trọng khi du học Trung Quốc. Bằng cách chọn lựa phương tiện thông minh và lập kế hoạch cẩn thận, sinh viên có thể giảm bớt gánh nặng tài chính và tập trung vào học tập.
2.4 Chi phí Giải trí – Du lịch – Hoạt động khi du học tại Trung Quốc
Du lịch
Khi du học Trung Quốc, việc khám phá các địa điểm du lịch nổi tiếng là không thể bỏ qua. Các thành phố lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải, và Quảng Châu đều có nhiều điểm tham quan hấp dẫn. Để tiết kiệm chi phí, bạn có thể:
- Sử dụng phương tiện công cộng: Xe buýt và tàu điện ngầm là lựa chọn tiết kiệm và tiện lợi.
- Mua vé tham quan online: Nhiều điểm du lịch cung cấp giảm giá khi mua vé trực tuyến.
- Lên kế hoạch trước: Đặt vé máy bay, khách sạn sớm để có giá tốt hơn.
Chi phí du lịch trung bình cho một chuyến đi trong nước có thể dao động từ 1,000 đến 3,000 CNY, tùy thuộc vào địa điểm và thời gian lưu trú.
Chi tiêu hợp lý cho các hoạt động này giúp bạn tận hưởng cuộc sống du học mà không lo lắng chi phí du học Trung Quốc mất bao nhiêu tiền.
Mua Sắm
Trung Quốc nổi tiếng với các khu chợ và trung tâm mua sắm lớn. Bạn có thể tìm thấy mọi thứ từ quần áo, đồ điện tử đến thực phẩm. Để chi phí du học Trung Quốc không vượt quá dự tính, hãy:
- So sánh giá: Kiểm tra giá ở nhiều nơi trước khi mua.
- Săn hàng giảm giá: Các trung tâm mua sắm thường có các chương trình khuyến mãi, đặc biệt vào các dịp lễ.
- Tránh mua sắm quá nhiều: Chỉ mua những thứ cần thiết để tránh lãng phí.
Chi phí mua sắm hàng tháng có thể dao động từ 500 đến 1,500 CNY, tùy thuộc vào nhu cầu cá nhân.
Hoạt động văn hóa
Ngoài du lịch, mua sắm và xem phim, còn rất nhiều hoạt động giải trí khác bạn có thể tham gia khi du học Trung Quốc:

- Tham gia câu lạc bộ thể thao: Các trường đại học và thành phố đều có nhiều câu lạc bộ thể thao với chi phí tham gia thấp.
- Tham gia sự kiện văn hóa: Trung Quốc thường xuyên tổ chức các lễ hội và sự kiện văn hóa miễn phí hoặc với chi phí thấp.
- Tham gia lớp học ngoại khóa: Các lớp học nấu ăn, nghệ thuật, ngôn ngữ Hán là cơ hội tuyệt vời để gặp gỡ bạn bè và học hỏi thêm kỹ năng mới.
Hãy lên kế hoạch và tìm kiếm các phương án tiết kiệm để tận hưởng trải nghiệm giải trí tại nền kinh tế lớn thứ Hai Thế Giới một cách tối ưu nhất.
2.5 Chi phí khác
Chi Phí Điện Thoại
Khi du học Trung Quốc, việc duy trì liên lạc với gia đình và bạn bè là rất quan trọng. Bạn có hai lựa chọn chính: dùng thẻ SIM nội địa hoặc gói cước quốc tế.
- Thẻ SIM nội địa: Bạn có thể mua thẻ SIM của các nhà mạng như China Mobile, China Unicom, hoặc China Telecom. Giá thẻ SIM thường từ 50 đến 100 CNY. Các gói cước tháng dao động từ 50 đến 200 CNY, tùy thuộc vào dung lượng data và các dịch vụ đi kèm.
- Gói cước quốc tế: Nếu bạn sử dụng gói cước quốc tế của nhà mạng ở quê nhà, hãy kiểm tra cước phí để tránh phát sinh chi phí cao.
Chi Phí Internet
Internet là một phần không thể thiếu khi du học Trung Quốc. Bạn cần kết nối mạng để học tập và giải trí. Có hai lựa chọn chính: sử dụng mạng wifi tại ký túc xá hoặc đăng ký dịch vụ internet riêng.
- Mạng wifi tại ký túc xá: Nhiều trường đại học cung cấp wifi miễn phí tại ký túc xá. Tuy nhiên, tốc độ mạng có thể không ổn định vào giờ cao điểm.
- Đăng ký dịch vụ internet riêng: Bạn có thể đăng ký dịch vụ internet của các nhà cung cấp như China Telecom hoặc China Unicom. Chi phí trung bình từ 100 đến 300 CNY mỗi tháng.
Sách Vở
Sách vở là một khoản chi phí không thể tránh khi du học Trung Quốc. Để tiết kiệm chi phí, bạn có thể áp dụng các cách sau:
- Mua sách cũ: Nhiều trường đại học có cửa hàng sách cũ hoặc sinh viên bán lại sách đã qua sử dụng. Giá sách cũ thường rẻ hơn sách mới từ 30% đến 50%.
- Thuê sách: Một số thư viện và cửa hàng sách cho phép thuê sách với chi phí thấp. Điều này giúp bạn tiết kiệm đáng kể so với việc mua sách mới.
- Sử dụng tài liệu điện tử: Nhiều tài liệu học tập có sẵn dưới dạng PDF hoặc ebook. Bạn có thể tải về và sử dụng miễn phí hoặc với chi phí thấp.
Đồ Dùng Cá Nhân
Đồ dùng cá nhân cũng là một phần quan trọng trong chi phí du học Trung Quốc. Bạn cần chuẩn bị các vật dụng hàng ngày như đồ vệ sinh cá nhân, quần áo, và dụng cụ học tập.
- Đồ vệ sinh cá nhân: Bạn có thể mua sắm tại các siêu thị như Walmart, Carrefour hoặc các cửa hàng tiện lợi. Chi phí trung bình hàng tháng khoảng 100 đến 300 CNY.
- Quần áo: Bạn có thể mua sắm quần áo tại các chợ hoặc trung tâm thương mại. Để tiết kiệm, bạn nên săn các chương trình giảm giá hoặc mua sắm vào mùa sale.
- Dụng cụ học tập: Bút, sổ, và các dụng cụ học tập khác có thể mua tại các cửa hàng văn phòng phẩm hoặc online. Chi phí trung bình mỗi học kỳ khoảng 200 đến 500 CNY.
Chi phí trước khi bay — những khoản hay bị bỏ sót
Ngoài học phí và sinh hoạt phí, còn một cụm chi phí phát sinh ngay tại Việt Nam trước ngày lên đường. Nhiều bạn quên tính phần này nên bị hụt tiền đúng lúc cần nhất:
| Khoản chi | Số tiền | Cần biết |
| Lệ phí thị thực (loại 1 lần nhập cảnh) | 45 USD | Mức ưu đãi áp dụng đến hết 31/12/2026; mức chuẩn 60 USD. Thu bằng USD khi nhận kết quả. |
| Phí dịch vụ trung tâm tiếp nhận hồ sơ | 690.000 đ (Hà Nội) 685.000 đ (TP.HCM) | Nộp ngay khi nộp hồ sơ và không hoàn lại, kể cả khi bị từ chối thị thực. |
| Bảo hiểm y tế bắt buộc tại Trung Quốc | 800 tệ/năm 400 tệ/học kỳ ≈ 3,1 triệu đ/năm | Bắt buộc theo quy định; không có bảo hiểm hợp lệ thì không được làm thủ tục nhập học. |
| Khám sức khỏe theo mẫu du học | 500.000 – 1.500.000 đ | Giá tham khảo — chưa có biểu phí chính thức công khai. Nên gọi trực tiếp bệnh viện đủ điều kiện để được báo giá. |
| Vé máy bay một chiều | 2 – 5 triệu đ | Giá tham khảo, biến động mạnh. Chặng Nam Ninh, Côn Minh rẻ hơn; Bắc Kinh, Thượng Hải cao hơn. Mùa nhập học tháng 8–9 giá tăng. |
Tài liệu du học miễn phí: tờ khai du học và bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển bản PDF — tải tại trang tài liệu của MyChinese Academy, không mất phí.
Ví dụ tính tổng một năm theo thành phố
Hai bảng dưới đây cộng thẳng các khoản đã nêu trong bài để bạn thấy con số cuối cùng. Học phí, ký túc xá và bảo hiểm là số chính thức của trường; ăn uống và đi lại là mức chi ước tính, thay đổi theo lối sống từng người.
Phương án tiết kiệm — học tiếng một năm ở Nam Ninh (ĐH Dân tộc Quảng Tây)
| Khoản chi | Số tiền |
| Học phí hệ tiếng một năm | 12.000 tệ |
| Ký túc xá phòng 4 người | 3.000 tệ |
| Bảo hiểm y tế | 700 tệ |
| Ăn uống khoảng 1.200 tệ/tháng × 10 tháng | 12.000 tệ |
| Đi lại và tiêu vặt khoảng 500 tệ/tháng × 10 tháng | 5.000 tệ |
| TỔNG một năm | 32.700 tệ ≈ 128,7 triệu đồng |
Phương án thành phố lớn — học tiếng một năm ở Bắc Kinh (ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh)
| Khoản chi | Số tiền |
| Học phí hệ tiếng một năm | 26.600 tệ |
| Ký túc xá phòng đôi khoảng 100 tệ/ngày × 300 ngày | 30.000 tệ |
| Bảo hiểm y tế | 800 tệ |
| Ăn uống khoảng 2.000 tệ/tháng × 10 tháng | 20.000 tệ |
| Đi lại và tiêu vặt khoảng 800 tệ/tháng × 10 tháng | 8.000 tệ |
| TỔNG một năm | 85.400 tệ ≈ 336 triệu đồng |
Cùng một chương trình học tiếng, chọn thành phố cấp 2 thay vì Bắc Kinh giúp bạn tiết kiệm khoảng 200 triệu đồng cho một năm — số tiền đủ cho gần hai năm học tiếp theo.
3. Học bổng du học Trung Quốc: Cơ hội giảm bớt gánh nặng tài chính.
Học bổng du học Trung Quốc giúp giảm chi phí du học Trung Quốc bằng cách miễn học phí, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế.
Các loại học bổng phổ biến gồm Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC), Học bổng Khổng Tử, và học bổng từ các trường đại học. Hãy tìm hiểu kỹ và chuẩn bị hồ sơ xin học bổng chu đáo để tận dụng tối đa các cơ hội học bổng, giúp bạn không còn bận tâm về chi phí du học Trung Quốc bao nhiêu tiền và tập trung vào việc học tập và trải nghiệm văn hóa Trung Quốc một cách toàn diện.
Tin tôi đi, bạn hoàn toàn đủ khả năng dành cho mình một suất học bổng du học Trung Quốc. Thao khảo bài viết: Cách viết bản kế hoạch học tập để xin học bổng du học Trung Quốc tỷ lệ thành công cao.
Bảng học bổng — quyền lợi, điều kiện và thời điểm nộp
| Học bổng | Quyền lợi | Điều kiện chính | Thời điểm nộp |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) kênh Hiệp định — dành riêng công dân Việt Nam | Miễn học phí, bố trí chỗ ở, bảo hiểm y tế, tài liệu học tập và học bổng hằng tháng | Cử nhân dưới 25 tuổi; thạc sĩ dưới 35 tuổi; tiến sĩ dưới 40 tuổi và điểm trung bình từ 8.0. Yêu cầu HSK 3 trở lên với bậc đại học, HSK 4 trở lên với sau đại học | Kỳ 2026 đã đóng hồ sơ (hạn 15/01/2026). Thông báo kỳ tiếp theo thường ra khoảng tháng 11–12, đăng trên trang Cục Hợp tác quốc tế, Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| Mức trợ cấp hằng tháng của học bổng Chính phủ Trung Quốc | Cử nhân 2.500 tệ/tháng; thạc sĩ 3.000 tệ; tiến sĩ 3.500 tệ. Ở ngoài ký túc xá được trợ cấp nhà ở 700 tệ/tháng (1.000 tệ với bậc tiến sĩ) | Theo bậc học | Cấp đủ 12 tháng mỗi năm |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế tên cũ: học bổng Viện Khổng Tử | Miễn học phí, chỗ ở hoặc 700 tệ/tháng, bảo hiểm 800 tệ/năm, sinh hoạt phí 2.500 tệ/tháng cho hệ cử nhân, hệ một năm và hệ một học kỳ | Theo từng hệ; HSK 3 trở lên với hệ ngắn, yêu cầu cao hơn với hệ dài | Nhiều đợt trong năm. Lưu ý hệ 4 tuần không có sinh hoạt phí |
| Học bổng chính quyền địa phương ví dụ: học bổng Chính quyền Thượng Hải | Loại A: miễn học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí 2.500–3.500 tệ/tháng và bảo hiểm. Loại B: miễn học phí và bảo hiểm | Dưới 25, 35, 40 tuổi tương ứng ba bậc học | Thường nhận hồ sơ khoảng tháng 2 đến tháng 4 |
Nguồn: thông báo tuyển sinh đi học tại Trung Quốc năm 2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam; biểu mức học bổng công bố trên trang chính quyền Bắc Kinh và Sở Giáo dục Thượng Hải.
Hỏi – đáp nhanh về chi phí du học Trung Quốc
Du học Trung Quốc một năm hết bao nhiêu tiền?
Học một năm tiếng ở Trung Quốc học phí bao nhiêu?
Du học sinh có được đi làm thêm không?
Xin thị thực du học Trung Quốc tốn bao nhiêu?
Có học bổng nào miễn hết học phí không?
Nên chuẩn bị bao nhiêu tiền trước khi bay?
Tổng Kết
Quản lý tốt chi phí du học Trung Quốc sẽ giúp bạn có một trải nghiệm học tập suôn sẻ. Du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có các khoản chi phí điện thoại, internet, sách vở và đồ dùng cá nhân.
Hãy lập kế hoạch chi tiết và tìm cách tiết kiệm để đảm bảo bạn có đủ tài chính cho quá trình học tập và sinh sống tại Trung Quốc. Đừng quên Học Bổng du học Trung Quốc là một giải pháp tiết kiệm chi phí tốt nhất mà bạn có thể đạt được nhé.
>> Xem thêm: Tham khảo mẫu thư giới thiệu xin học bổng du học Trung Quốc