Bỏ qua điều hướng
MyChinese Academy

Bảng chi phí du học Trung Quốc từ A-Z

Bảng chi phí du học Trung Quốc cập nhật 8/2026: học phí khóa tiếng và cử nhân của 4 trường, lệ phí visa, bảo hiểm, sinh hoạt phí, ví dụ tính tổng 1 năm và bảng học bổng có dẫn nguồn.

Bạn đang băn khoăn về du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chi phí du học Trung Quốc, từ học phí, sinh hoạt phí đến chi phí ăn ở và đi lại.

Cập nhật tháng 8/2026. Số liệu học phí trong bài lấy từ thông báo chiêu sinh chính thức của từng trường; lệ phí thị thực theo biểu phí Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Trung Quốc tại Việt Nam. Quy đổi tạm tính theo tỷ giá 1 tệ ≈ 3.935 đồng (giá bán ra Vietcombank ngày 10/08/2026) — tỷ giá thay đổi hằng ngày, con số quy đổi chỉ để bạn dễ hình dung.

Trả lời nhanh: du học Trung Quốc một năm hết bao nhiêu?
Học tiếng một năm ở thành phố cấp 2 (Nam Ninh, Quế Lâm, Côn Minh): khoảng 32.000–35.000 tệ, tức 126–138 triệu đồng trọn gói học phí, chỗ ở, ăn uống và bảo hiểm.
Cùng chương trình đó ở Bắc Kinh: khoảng 85.000 tệ, tức 336 triệu đồng.
Chênh lệch gần 2,5 lần đến từ học phí và tiền ở — hai khoản quyết định ngân sách của bạn. Bảng tính chi tiết từng khoản nằm ở mục ví dụ tính tổng bên dưới.

Du học Trung Quốc hết bao nhiêu tiền
Du học Trung Quốc hết bao nhiêu tiền

Đồng thời, Mychinese cũng cung cấp thông tin chi tiết về các loại học bổng để giảm bớt gánh nặng tài chính. Hãy tìm hiểu xem du học Trung Quốc mất bao nhiêu tiền để chuẩn bị tốt nhất cho hành trình học tập của mình.

1. Học phí du học tại Trung Quốc

Học phí là một phần quan trọng trong chi phí du học Trung Quốc. Để trả lời cho câu hỏi “du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền”, bạn cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến học phí.

1.1 Ngành học

Ngành học là yếu tố quan trọng quyết định chi phí du học Trung Quốc.

1.2 Bậc học

Bậc học là một yếu tố không thể bỏ qua khi tính toán du học Trung Quốc mất bao nhiêu tiền.

1.3 Trường đại học

Trường đại học cũng ảnh hưởng lớn đến chi phí du học Trung Quốc.

Đại học công lập

Đại học công lập ở Trung Quốc thường có học phí thấp hơn so với các loại hình trường khác. Đây là lựa chọn phổ biến cho sinh viên quốc tế muốn tiết kiệm chi phí. Học phí trung bình: Khoảng 20,000 đến 40,000 Nhân dân tệ (khoảng 70 đến 140 triệu VND) mỗi năm.

Học phí tại đại học công lập phụ thuộc vào ngành học. Ngành y khoa, kỹ thuật có học phí cao hơn so với ngành xã hội và nhân văn. Các trường đại học công lập tiêu biểu như: Đại học Bắc Kinh, Đại học Nam Kinh.

đại học nam kinh 2
đại học nam kinh 2

Đại học tư thục

Đại học tư thục có học phí cao hơn so với đại học công lập, nhưng đổi lại, sinh viên được hưởng cơ sở vật chất tốt và dịch vụ hỗ trợ sinh viên chất lượng cao. Học phí trung bình: Khoảng 50,000 đến 80,000 Nhân dân tệ (khoảng 175 đến 280 triệu VND) mỗi năm.

Sinh viên nên xem xét kỹ trước khi chọn đại học tư thục khi du học Trung Quốc, bởi học phí cao có thể là một gánh nặng tài chính. Các trường tiêu biểu như: Đại học Thượng Hải Giao Thông, Đại học Tài chính và Kinh tế Thượng Hải.

Đại học top đầu

Đại học top đầu là những trường nằm trong top xếp hạng quốc tế, nổi tiếng với chất lượng giáo dục hàng đầu. Học phí tại đây rất cao Lên tới 100,000 Nhân dân tệ (khoảng 350 triệu VND) mỗi năm., nhưng chất lượng giảng dạy và cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp rất tốt.

Học tại đại học top đầu đòi hỏi sinh viên phải có thành tích học tập xuất sắc và khả năng tài chính mạnh mẽ. Tuy nhiên, các trường này thường có nhiều chương trình học bổng hỗ trợ. Tiêu biểu như: Đại học Thanh Hoa, Đại học Bắc Kinh.

Học phí khóa tiếng (hệ Hán ngữ) — bốn trường người Việt hay chọn

Đây là hệ phổ biến nhất với người Việt: học một năm tiếng để lấy chứng chỉ HSK rồi thi vào chuyên ngành, hoặc học một học kỳ để nâng trình. Số liệu dưới đây lấy từ thông báo chiêu sinh chính thức của từng trường:

TrườngHệ tiếng 1 học kỳHệ tiếng 1 nămCử nhân (tệ/năm)Ký túc xáPhí hồ sơNguồn số liệu
ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU)
Bắc Kinh
13.600 tệ
≈ 53,5 triệu đ
26.600 tệ
≈ 104,7 triệu đ
25.80070–300 tệ/ngày tùy loại phòng600 (hệ tiếng)
800 (hệ cấp bằng)
Biểu phí kỳ thu 2026
ĐH Sư phạm Quảng Tây
Quế Lâm
6.800 tệ
≈ 26,8 triệu đ
12.800 tệ
≈ 50,4 triệu đ
14.000–21.0002.900–8.400 tệ/năm400Biểu phí đang niêm yết (trang trường không in năm học)
ĐH Dân tộc Quảng Tây
Nam Ninh
6.000 tệ
≈ 23,6 triệu đ
12.000 tệ
≈ 47,2 triệu đ
12.000–18.0003.000–10.000 tệ/nămkhông công bốChiêu sinh 2026
ĐH Vân Nam
Côn Minh
5.800 tệ
≈ 22,8 triệu đ
11.600 tệ
≈ 45,6 triệu đ
10.000–15.000trường không niêm yết giákhông công bốChiêu sinh năm học 2025–26

Hai lưu ý để bạn không bị hụt khi lập ngân sách: biểu phí của ĐH Sư phạm Quảng Tây không in năm học trên trang trường, nên hãy gửi email cho phòng tuyển sinh xác nhận trước khi nộp; số của ĐH Vân Nam là bản chiêu sinh năm học 2025–26, bản mới hơn trường chỉ đăng qua kênh mạng xã hội nội địa.

Chuẩn bị tiếng trước khi đi: HSK 3 trở lên là điều kiện của phần lớn học bổng và chương trình dạy bằng tiếng Trung. Xem Lộ trình HSK của MyChinese Academy — học từ số 0, hoặc làm bài kiểm tra trình độ miễn phí để biết mình đang ở đâu.

1.4 Các chi phí khác liên quan tới học phí du học Trung Quốc

Phí đăng ký

Phí đăng ký là khoản phí đầu tiên mà sinh viên phải trả khi nộp đơn vào các trường đại học tại Trung Quốc. Khoản phí này không hoàn lại, nên cần lưu ý chọn trường phù hợp để tránh lãng phí.

Phí đăng ký trung bình: Khoảng 400 đến 800 Nhân dân tệ (khoảng 1.4 đến 2.8 triệu VND) cho mỗi đơn. Thường thanh toán trực tuyến qua cổng thông tin của trường.

Phí đăng ký có thể khác nhau tùy trường và ngành học, nên sinh viên cần kiểm tra kỹ trên trang web chính thức của trường.

Phí bảo hiểm

Sinh viên quốc tế phải mua bảo hiểm y tế khi học tập tại Trung Quốc, trung bình khoảng 600 Nhân dân tệ (khoảng 2.1 triệu VND) mỗi năm. Bảo hiểm này đảm bảo rằng bạn được bảo vệ về sức khỏe trong suốt thời gian học tập.

Sinh viên nên chọn phí bảo hiểm phù hợp với nhu cầu và sức khỏe cá nhân để đảm bảo an tâm trong quá trình học tập.

Visa du học

Cách xin visa du học Trung Quốc dễ hay khó và các thủ tục cần thiết phần nhiều phụ thuộc vào loại visa mà bạn muốn xin. Để có thể đến với Trung Quốc, có đến 18 loại visa khác nhau. Mychinese đã tổng hợp đầy đủ Quy trình thủ tục xin visa du học Trung Quốc, mời bạn xem chi tiết nhé.

Những thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về học phí du học Trung Quốc, từ đó lên kế hoạch tài chính phù hợp, đảm bảo hành trình du học của bạn được thuận lợi và thành công.

Tiếp theo, chúng ta sẽ đến với các khoản phí khác ngoài học phí cũng ảnh hưởng không nhỏ đến chi phí khi du học tại Trung Quốc.

2. Chi phí sinh hoạt khi du học Trung Quốc: Chi tiết từng khoản

Du học Trung Quốc mang đến nhiều trải nghiệm mới lạ nhưng cũng đòi hỏi bạn cần nắm rõ chi phí sinh hoạt. Hiểu được các khoản chi phí sẽ giúp bạn lập kế hoạch tài chính hợp lý và trả lời câu hỏi “du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền”.

2.1 Chi phí nhà ở

Khi du học Trung Quốc, chi phí nhà ở là một trong những yếu tố quan trọng bạn cần quan tâm. Hiểu rõ các lựa chọn và chi phí sẽ giúp bạn trả lời được câu hỏi “du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền”. Dưới đây là các loại hình nhà ở phổ biến và chi phí du học Trung Quốc liên quan.

Ký túc xá trường ĐH Trung Quốc
Ký túc xá trường ĐH Trung Quốc

Ký túc xá

Ký túc xá là lựa chọn phổ biến và tiết kiệm cho sinh viên du học. Ký túc xá thường nằm trong khuôn viên trường, tiện lợi cho việc học tập và sinh hoạt.

Thuê nhà riêng bên ngoài

Thuê nhà ngoài mang lại sự linh hoạt và thoải mái hơn. Bạn có thể lựa chọn căn hộ hoặc phòng trọ tùy theo nhu cầu và ngân sách.

Các loại hình nhà ở khác

Ngoài ký túc xá và thuê nhà ngoài, còn có các lựa chọn khác như sống cùng gia đình bản địa (homestay) hoặc ở trong các căn hộ dịch vụ.

Lời khuyên khi chọn nhà ở khi du học Trung Quốc

Để tiết kiệm chi phí du học Trung Quốc, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chọn nơi ở. Dưới đây là một số lời khuyên hữu ích:

2.2 Chi phí ăn uống

Khi du học Trung Quốc, chi phí ăn uống là một phần không thể thiếu trong chi phí du học Trung Quốc. Để biết du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền, bạn cần nắm rõ các lựa chọn ăn uống và chi phí cho từng hình thức ăn uống.

hình thức ăn uống khi du học
hình thức ăn uống khi du học

Dưới đây là các lựa chọn phổ biến và chi phí liên quan:

Ăn tại trường

Nhiều trường đại học tại Trung Quốc có nhà ăn sinh viên với mức giá hợp lý. Đây là lựa chọn phổ biến và tiết kiệm cho nhiều du học sinh.

Ăn ngoài

Nếu bạn muốn trải nghiệm ẩm thực đa dạng, ăn ngoài là lựa chọn phù hợp. Các quán ăn, nhà hàng gần khu vực trường học thường có nhiều lựa chọn phong phú.

Nấu ăn tại nhà

Nấu ăn tại nhà giúp bạn kiểm soát được chi phí và chất lượng bữa ăn. Bạn có thể mua nguyên liệu tại các chợ hoặc siêu thị gần nhà.

Hiểu rõ chi phí ăn uống khi du học Trung Quốc giúp bạn lập kế hoạch tài chính tốt hơn và lựa chọn hình thức ăn uống phù hợp với nhu cầu và ngân sách sẽ giúp bạn tiết kiệm và tận hưởng cuộc sống du học một cách trọn vẹn.

2.3 Chi phí đi lại di chuyển

Chi phí đi lại di chuyển là một phần quan trọng trong chi phí du học Trung Quốc. Sinh viên cần cân nhắc kỹ để chọn phương tiện di chuyển phù hợp và tiết kiệm. Dưới đây là các lựa chọn phổ biến và chi tiết về từng loại phương tiện.

Xe buýt

Xe buýt là phương tiện giao thông công cộng phổ biến nhất tại Trung Quốc.

Tàu điện ngầm

Tàu điện ngầm là lựa chọn nhanh chóng và thuận tiện cho việc di chuyển trong các thành phố lớn.

lựa chọn tàu điện ngầm để di chuyển
lựa chọn tàu điện ngầm để di chuyển

Xe đạp

Xe đạp là phương tiện thân thiện với môi trường và rất phổ biến trong các khuôn viên trường đại học.

Taxi

Taxi là phương tiện di chuyển tiện lợi nhưng tốn kém hơn so với các phương tiện công cộng khác.

Việc quản lý chi phí đi lại là một phần quan trọng khi du học Trung Quốc. Bằng cách chọn lựa phương tiện thông minh và lập kế hoạch cẩn thận, sinh viên có thể giảm bớt gánh nặng tài chính và tập trung vào học tập.

2.4 Chi phí Giải trí – Du lịch – Hoạt động khi du học tại Trung Quốc

Du lịch

Khi du học Trung Quốc, việc khám phá các địa điểm du lịch nổi tiếng là không thể bỏ qua. Các thành phố lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải, và Quảng Châu đều có nhiều điểm tham quan hấp dẫn. Để tiết kiệm chi phí, bạn có thể:

Chi phí du lịch trung bình cho một chuyến đi trong nước có thể dao động từ 1,000 đến 3,000 CNY, tùy thuộc vào địa điểm và thời gian lưu trú.

Chi tiêu hợp lý cho các hoạt động này giúp bạn tận hưởng cuộc sống du học mà không lo lắng chi phí du học Trung Quốc mất bao nhiêu tiền.

Mua Sắm

Trung Quốc nổi tiếng với các khu chợ và trung tâm mua sắm lớn. Bạn có thể tìm thấy mọi thứ từ quần áo, đồ điện tử đến thực phẩm. Để chi phí du học Trung Quốc không vượt quá dự tính, hãy:

Chi phí mua sắm hàng tháng có thể dao động từ 500 đến 1,500 CNY, tùy thuộc vào nhu cầu cá nhân.

Hoạt động văn hóa

Ngoài du lịch, mua sắm và xem phim, còn rất nhiều hoạt động giải trí khác bạn có thể tham gia khi du học Trung Quốc:

hoạt động văn hóa trung hoa
hoạt động văn hóa trung hoa

Hãy lên kế hoạch và tìm kiếm các phương án tiết kiệm để tận hưởng trải nghiệm giải trí tại nền kinh tế lớn thứ Hai Thế Giới một cách tối ưu nhất.

2.5 Chi phí khác

Chi Phí Điện Thoại

Khi du học Trung Quốc, việc duy trì liên lạc với gia đình và bạn bè là rất quan trọng. Bạn có hai lựa chọn chính: dùng thẻ SIM nội địa hoặc gói cước quốc tế.

Chi Phí Internet

Internet là một phần không thể thiếu khi du học Trung Quốc. Bạn cần kết nối mạng để học tập và giải trí. Có hai lựa chọn chính: sử dụng mạng wifi tại ký túc xá hoặc đăng ký dịch vụ internet riêng.

Sách Vở

Sách vở là một khoản chi phí không thể tránh khi du học Trung Quốc. Để tiết kiệm chi phí, bạn có thể áp dụng các cách sau:

Đồ Dùng Cá Nhân

Đồ dùng cá nhân cũng là một phần quan trọng trong chi phí du học Trung Quốc. Bạn cần chuẩn bị các vật dụng hàng ngày như đồ vệ sinh cá nhân, quần áo, và dụng cụ học tập.

Chi phí trước khi bay — những khoản hay bị bỏ sót

Ngoài học phí và sinh hoạt phí, còn một cụm chi phí phát sinh ngay tại Việt Nam trước ngày lên đường. Nhiều bạn quên tính phần này nên bị hụt tiền đúng lúc cần nhất:

Khoản chiSố tiềnCần biết
Lệ phí thị thực (loại 1 lần nhập cảnh)45 USDMức ưu đãi áp dụng đến hết 31/12/2026; mức chuẩn 60 USD. Thu bằng USD khi nhận kết quả.
Phí dịch vụ trung tâm tiếp nhận hồ sơ690.000 đ (Hà Nội)
685.000 đ (TP.HCM)
Nộp ngay khi nộp hồ sơ và không hoàn lại, kể cả khi bị từ chối thị thực.
Bảo hiểm y tế bắt buộc tại Trung Quốc800 tệ/năm
400 tệ/học kỳ
≈ 3,1 triệu đ/năm
Bắt buộc theo quy định; không có bảo hiểm hợp lệ thì không được làm thủ tục nhập học.
Khám sức khỏe theo mẫu du học500.000 – 1.500.000 đGiá tham khảo — chưa có biểu phí chính thức công khai. Nên gọi trực tiếp bệnh viện đủ điều kiện để được báo giá.
Vé máy bay một chiều2 – 5 triệu đGiá tham khảo, biến động mạnh. Chặng Nam Ninh, Côn Minh rẻ hơn; Bắc Kinh, Thượng Hải cao hơn. Mùa nhập học tháng 8–9 giá tăng.

Tài liệu du học miễn phí: tờ khai du học và bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển bản PDF — tải tại trang tài liệu của MyChinese Academy, không mất phí.

Ví dụ tính tổng một năm theo thành phố

Hai bảng dưới đây cộng thẳng các khoản đã nêu trong bài để bạn thấy con số cuối cùng. Học phí, ký túc xá và bảo hiểm là số chính thức của trường; ăn uống và đi lại là mức chi ước tính, thay đổi theo lối sống từng người.

Phương án tiết kiệm — học tiếng một năm ở Nam Ninh (ĐH Dân tộc Quảng Tây)

Khoản chiSố tiền
Học phí hệ tiếng một năm12.000 tệ
Ký túc xá phòng 4 người3.000 tệ
Bảo hiểm y tế700 tệ
Ăn uống khoảng 1.200 tệ/tháng × 10 tháng12.000 tệ
Đi lại và tiêu vặt khoảng 500 tệ/tháng × 10 tháng5.000 tệ
TỔNG một năm32.700 tệ ≈ 128,7 triệu đồng

Phương án thành phố lớn — học tiếng một năm ở Bắc Kinh (ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh)

Khoản chiSố tiền
Học phí hệ tiếng một năm26.600 tệ
Ký túc xá phòng đôi khoảng 100 tệ/ngày × 300 ngày30.000 tệ
Bảo hiểm y tế800 tệ
Ăn uống khoảng 2.000 tệ/tháng × 10 tháng20.000 tệ
Đi lại và tiêu vặt khoảng 800 tệ/tháng × 10 tháng8.000 tệ
TỔNG một năm85.400 tệ ≈ 336 triệu đồng

Cùng một chương trình học tiếng, chọn thành phố cấp 2 thay vì Bắc Kinh giúp bạn tiết kiệm khoảng 200 triệu đồng cho một năm — số tiền đủ cho gần hai năm học tiếp theo.

3. Học bổng du học Trung Quốc: Cơ hội giảm bớt gánh nặng tài chính.

Học bổng du học Trung Quốc giúp giảm chi phí du học Trung Quốc bằng cách miễn học phí, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế.

Các loại học bổng phổ biến gồm Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC), Học bổng Khổng Tử, và học bổng từ các trường đại học. Hãy tìm hiểu kỹ và chuẩn bị hồ sơ xin học bổng chu đáo để tận dụng tối đa các cơ hội học bổng, giúp bạn không còn bận tâm về chi phí du học Trung Quốc bao nhiêu tiền và tập trung vào việc học tập và trải nghiệm văn hóa Trung Quốc một cách toàn diện.

Tin tôi đi, bạn hoàn toàn đủ khả năng dành cho mình một suất học bổng du học Trung Quốc. Thao khảo bài viết: Cách viết bản kế hoạch học tập để xin học bổng du học Trung Quốc tỷ lệ thành công cao.

Bảng học bổng — quyền lợi, điều kiện và thời điểm nộp

Học bổngQuyền lợiĐiều kiện chínhThời điểm nộp
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
kênh Hiệp định — dành riêng công dân Việt Nam
Miễn học phí, bố trí chỗ ở, bảo hiểm y tế, tài liệu học tập và học bổng hằng thángCử nhân dưới 25 tuổi; thạc sĩ dưới 35 tuổi; tiến sĩ dưới 40 tuổi và điểm trung bình từ 8.0. Yêu cầu HSK 3 trở lên với bậc đại học, HSK 4 trở lên với sau đại họcKỳ 2026 đã đóng hồ sơ (hạn 15/01/2026). Thông báo kỳ tiếp theo thường ra khoảng tháng 11–12, đăng trên trang Cục Hợp tác quốc tế, Bộ Giáo dục và Đào tạo
Mức trợ cấp hằng tháng của học bổng Chính phủ Trung QuốcCử nhân 2.500 tệ/tháng; thạc sĩ 3.000 tệ; tiến sĩ 3.500 tệ. Ở ngoài ký túc xá được trợ cấp nhà ở 700 tệ/tháng (1.000 tệ với bậc tiến sĩ)Theo bậc họcCấp đủ 12 tháng mỗi năm
Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế
tên cũ: học bổng Viện Khổng Tử
Miễn học phí, chỗ ở hoặc 700 tệ/tháng, bảo hiểm 800 tệ/năm, sinh hoạt phí 2.500 tệ/tháng cho hệ cử nhân, hệ một năm và hệ một học kỳTheo từng hệ; HSK 3 trở lên với hệ ngắn, yêu cầu cao hơn với hệ dàiNhiều đợt trong năm. Lưu ý hệ 4 tuần không có sinh hoạt phí
Học bổng chính quyền địa phương
ví dụ: học bổng Chính quyền Thượng Hải
Loại A: miễn học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí 2.500–3.500 tệ/tháng và bảo hiểm. Loại B: miễn học phí và bảo hiểmDưới 25, 35, 40 tuổi tương ứng ba bậc họcThường nhận hồ sơ khoảng tháng 2 đến tháng 4

Nguồn: thông báo tuyển sinh đi học tại Trung Quốc năm 2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam; biểu mức học bổng công bố trên trang chính quyền Bắc Kinh và Sở Giáo dục Thượng Hải.

Hỏi – đáp nhanh về chi phí du học Trung Quốc

Du học Trung Quốc một năm hết bao nhiêu tiền?
Tùy thành phố và trường. Học tiếng một năm ở thành phố cấp 2 như Nam Ninh, Quế Lâm, Côn Minh khoảng 32.000–35.000 tệ, tức 126–138 triệu đồng, đã gồm học phí, ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt. Cùng chương trình đó ở Bắc Kinh khoảng 85.000 tệ, tức 336 triệu đồng — chênh gần 2,5 lần.
Học một năm tiếng ở Trung Quốc học phí bao nhiêu?
Theo biểu phí chính thức các trường: ĐH Vân Nam 11.600 tệ/năm, ĐH Dân tộc Quảng Tây 12.000 tệ, ĐH Sư phạm Quảng Tây 12.800 tệ, ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh 26.600 tệ. Trường ở thành phố nhỏ rẻ hơn Bắc Kinh khoảng một nửa.
Du học sinh có được đi làm thêm không?
Có, nhưng trong khung rất rõ ràng: trong học kỳ tối đa 8 giờ mỗi tuần và 40 giờ mỗi tháng; kỳ nghỉ đông và hè được gấp đôi, tức 16 giờ mỗi tuần và 80 giờ mỗi tháng. Bắt buộc phải được trường phê duyệt, sau đó trong vòng 10 ngày đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để ghi chú thông tin làm thêm lên giấy phép cư trú. Làm vượt khung hoặc không ghi chú bị coi là lao động bất hợp pháp.
Xin thị thực du học Trung Quốc tốn bao nhiêu?
Hai khoản cộng lại: lệ phí thị thực 45 USD cho loại một lần nhập cảnh (mức ưu đãi áp dụng đến hết năm 2026, mức chuẩn là 60 USD) và phí dịch vụ của trung tâm tiếp nhận hồ sơ 690.000 đồng tại Hà Nội hoặc 685.000 đồng tại TP.HCM. Phí dịch vụ nộp ngay khi nộp hồ sơ và không được hoàn lại kể cả khi hồ sơ bị từ chối.
Có học bổng nào miễn hết học phí không?
Có. Học bổng Chính phủ Trung Quốc theo kênh Hiệp định miễn học phí, bố trí chỗ ở, cấp bảo hiểm y tế và trợ cấp hằng tháng từ 2.500 đến 3.500 tệ tùy bậc học. Riêng năm 2026, phía Trung Quốc dành 16 chỉ tiêu cho công dân Việt Nam, hồ sơ nộp qua Bộ Giáo dục và Đào tạo. Xem bảng học bổng phía trên để biết điều kiện và thời điểm nộp.
Nên chuẩn bị bao nhiêu tiền trước khi bay?
Ngoài học phí kỳ đầu, cần tính lệ phí thị thực và phí dịch vụ khoảng 1,9 triệu đồng, khám sức khỏe 0,5 đến 1,5 triệu, vé máy bay một chiều 2 đến 5 triệu, bảo hiểm 800 tệ cho một năm, cùng tiền ở và sinh hoạt tháng đầu. Phần chuẩn bị trước khi bay thường rơi vào khoảng 8 đến 15 triệu đồng, chưa tính học phí.

Tổng Kết

Quản lý tốt chi phí du học Trung Quốc sẽ giúp bạn có một trải nghiệm học tập suôn sẻ. Du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có các khoản chi phí điện thoại, internet, sách vở và đồ dùng cá nhân.

Hãy lập kế hoạch chi tiết và tìm cách tiết kiệm để đảm bảo bạn có đủ tài chính cho quá trình học tập và sinh sống tại Trung Quốc. Đừng quên Học Bổng du học Trung Quốc là một giải pháp tiết kiệm chi phí tốt nhất mà bạn có thể đạt được nhé.

>> Xem thêm: Tham khảo mẫu thư giới thiệu xin học bổng du học Trung Quốc

Cần tư vấn lộ trình học tiếng Trung?

Để lại thông tin, MyChinese Academy liên hệ tư vấn 1:1 miễn phí trong 24 giờ.

Nhận tư vấn miễn phí